TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Säufer

danh từ giống đực
/ˈzɔʏ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Säufers

der Säufer nghĩa là ma men.

Nghĩa của Säufer

Danh từ · giống đực

  1. Ma men.

Biến cách của Säufer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Säuferdie Säufer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Säufersder Säufer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Säuferden Säufern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Säuferdie Säufer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy drinker, boozer, alcoholic

Câu hỏi thường gặp

Säufer nghĩa là gì?

Säufer (danh từ) nghĩa là ma men.

Säufer là der, die hay das?

Säufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Säufer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.