der Säufer
danh từ giống đực
/ˈzɔʏ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Säufers
der Säufer nghĩa là ma men.
Nghĩa của Säufer
Danh từ · giống đực
- Ma men.
Biến cách của Säufer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Säufer | die Säufer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Säufers | der Säufer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Säufer | den Säufern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Säufer | die Säufer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heavy drinker, boozer, alcoholic
Câu hỏi thường gặp
Säufer nghĩa là gì?
Säufer (danh từ) nghĩa là ma men.
Säufer là der, die hay das?
Säufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Säufer).