TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Alkoholkrankheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Alkoholkrankheit

die Alkoholkrankheit nghĩa là chứng nghiện rượu.

Nghĩa của Alkoholkrankheit

Danh từ · giống cái

  1. Chứng nghiện rượu.

Biến cách của Alkoholkrankheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Alkoholkrankheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Alkoholkrankheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Alkoholkrankheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Alkoholkrankheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcohol disease

Câu hỏi thường gặp

Alkoholkrankheit nghĩa là gì?

Alkoholkrankheit (danh từ) nghĩa là chứng nghiện rượu.

Alkoholkrankheit là der, die hay das?

Alkoholkrankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alkoholkrankheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.