das Alkyl
số nhiều: die Alkyle · sinh cách: des Alkyls
das Alkyl nghĩa là gốc than nhẹ đầy.
Nghĩa của Alkyl
Danh từ · giống trung
- Gốc than nhẹ đầy.
Biến cách của Alkyl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Alkyl | die Alkyle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alkyls | der Alkyle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alkyl | den Alkylen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Alkyl | die Alkyle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkyl
Câu hỏi thường gặp
Alkyl nghĩa là gì?
Alkyl (danh từ) nghĩa là gốc than nhẹ đầy.
Alkyl là der, die hay das?
Alkyl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alkyl); số nhiều: die Alkyle.