TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

alle Jubeljahre

/ˌalə ˈjubl̩ˌjaːʁə/ giọng máy của trình duyệt

alle Jubeljahre nghĩa là năm thì mười hoạ.

Nghĩa của alle Jubeljahre

Phó từ

  1. Thông tục Năm thì mười hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ once in a blue moon

Câu hỏi thường gặp

alle Jubeljahre nghĩa là gì?

alle Jubeljahre (phó từ) nghĩa là năm thì mười hoạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.