TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Allgemeinbildung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Allgemeinbildung

die Allgemeinbildung nghĩa là giáo dục phổ thông.

Nghĩa của Allgemeinbildung

Danh từ · giống cái

  1. Giáo dục phổ thông.

Biến cách của Allgemeinbildung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Allgemeinbildung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Allgemeinbildung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Allgemeinbildung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Allgemeinbildung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general education, all-round education; general knowledge; liberal education

Câu hỏi thường gặp

Allgemeinbildung nghĩa là gì?

Allgemeinbildung (danh từ) nghĩa là giáo dục phổ thông.

Allgemeinbildung là der, die hay das?

Allgemeinbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allgemeinbildung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.