die Allgemeinbildung
sinh cách: der Allgemeinbildung
die Allgemeinbildung nghĩa là giáo dục phổ thông.
Nghĩa của Allgemeinbildung
Danh từ · giống cái
- Giáo dục phổ thông.
Biến cách của Allgemeinbildung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Allgemeinbildung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Allgemeinbildung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Allgemeinbildung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Allgemeinbildung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general education, all-round education; general knowledge; liberal education
Câu hỏi thường gặp
Allgemeinbildung nghĩa là gì?
Allgemeinbildung (danh từ) nghĩa là giáo dục phổ thông.
Allgemeinbildung là der, die hay das?
Allgemeinbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allgemeinbildung).