der Alligator
số nhiều: die Alligatoren · sinh cách: des Alligators
der Alligator nghĩa là cá sấu.
Nghĩa của Alligator
Danh từ · giống đực
- Cá sấu.
Biến cách của Alligator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Alligator | die Alligatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alligators | der Alligatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alligator | den Alligatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Alligator | die Alligatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alligator (animal)
Câu hỏi thường gặp
Alligator nghĩa là gì?
Alligator (danh từ) nghĩa là cá sấu.
Alligator là der, die hay das?
Alligator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Alligator); số nhiều: die Alligatoren.