die Allotropie
số nhiều: die Allotropien · sinh cách: der Allotropie
die Allotropie nghĩa là thù hình.
Nghĩa của Allotropie
Danh từ · giống cái
- Thù hình.
Biến cách của Allotropie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Allotropie | die Allotropien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Allotropie | der Allotropien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Allotropie | den Allotropien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Allotropie | die Allotropien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allotropy (having multiple atomic structures)
Câu hỏi thường gặp
Allotropie nghĩa là gì?
Allotropie (danh từ) nghĩa là thù hình.
Allotropie là der, die hay das?
Allotropie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allotropie); số nhiều: die Allotropien.