TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Allwissenheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Allwissenheit

die Allwissenheit nghĩa là toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri.

Nghĩa của Allwissenheit

Danh từ · giống cái

  1. Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri.

Biến cách của Allwissenheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Allwissenheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Allwissenheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Allwissenheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Allwissenheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omniscience

Câu hỏi thường gặp

Allwissenheit nghĩa là gì?

Allwissenheit (danh từ) nghĩa là toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri.

Allwissenheit là der, die hay das?

Allwissenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allwissenheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.