die Allwissenheit
sinh cách: der Allwissenheit
die Allwissenheit nghĩa là toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri.
Nghĩa của Allwissenheit
Danh từ · giống cái
- Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri.
Biến cách của Allwissenheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Allwissenheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Allwissenheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Allwissenheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Allwissenheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ omniscience
Câu hỏi thường gặp
Allwissenheit nghĩa là gì?
Allwissenheit (danh từ) nghĩa là toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri.
Allwissenheit là der, die hay das?
Allwissenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allwissenheit).