die Aloe
số nhiều: die Aloen · sinh cách: der Aloe
die Aloe nghĩa là nha đam, lô hội.
Nghĩa của Aloe
Danh từ · giống cái
- Nha đam, lô hội.
Biến cách của Aloe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aloe | die Aloen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aloe | der Aloen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aloe | den Aloen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aloe | die Aloen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aloe (plant)
Câu hỏi thường gặp
Aloe nghĩa là gì?
Aloe (danh từ) nghĩa là nha đam, lô hội.
Aloe là der, die hay das?
Aloe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aloe); số nhiều: die Aloen.