TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aloe

danh từ giống cái
[ˈaːlo.e] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aloen · sinh cách: der Aloe

die Aloe nghĩa là nha đam, lô hội.

Nghĩa của Aloe

Danh từ · giống cái

  1. Nha đam, lô hội.

Biến cách của Aloe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aloedie Aloen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aloeder Aloen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aloeden Aloen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aloedie Aloen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aloe (plant)

Câu hỏi thường gặp

Aloe nghĩa là gì?

Aloe (danh từ) nghĩa là nha đam, lô hội.

Aloe là der, die hay das?

Aloe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aloe); số nhiều: die Aloen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.