die/das Alpaka
số nhiều: die Alpakas · sinh cách: der/des Alpakas
die/das Alpaka nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.
Nghĩa của Alpaka
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Từ cổ Lạc đà alpaca, lạc đà cừu.
Biến cách của Alpaka (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Alpaka | die Alpakas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Alpakas | der Alpakas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Alpaka | den Alpakas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Alpaka | die Alpakas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alpaca (mammal); alpaca, alpacca, nickel silver (metal alloy); a type of guinea pig with long hair
Câu hỏi thường gặp
Alpaka nghĩa là gì?
Alpaka (danh từ) nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.
Alpaka là der, die hay das?
Alpaka là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Alpaka); số nhiều: die Alpakas.