TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Alpaka

danh từ giống cái hoặc trung
/alˈpaka/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alpakas · sinh cách: der/des Alpakas

die/das Alpaka nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

Nghĩa của Alpaka

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Từ cổ Lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

Biến cách của Alpaka (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Alpakadie Alpakas
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Alpakasder Alpakas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Alpakaden Alpakas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Alpakadie Alpakas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alpaca (mammal); alpaca, alpacca, nickel silver (metal alloy); a type of guinea pig with long hair

Câu hỏi thường gặp

Alpaka nghĩa là gì?

Alpaka (danh từ) nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

Alpaka là der, die hay das?

Alpaka là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Alpaka); số nhiều: die Alpakas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.