die Alternative
số nhiều: die Alternativen · sinh cách: der Alternative
die Alternative nghĩa là lựa chọn.
Nghĩa của Alternative
Danh từ · giống cái
- Lựa chọn.
Biến cách của Alternative (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Alternative | die Alternativen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Alternative | der Alternativen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Alternative | den Alternativen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Alternative | die Alternativen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternative; option, choice
Câu hỏi thường gặp
Alternative nghĩa là gì?
Alternative (danh từ) nghĩa là lựa chọn.
Alternative là der, die hay das?
Alternative là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alternative); số nhiều: die Alternativen.