TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Alternative

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌaltɛʁnaˈtiːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alternativen · sinh cách: der Alternative

die Alternative nghĩa là lựa chọn.

Nghĩa của Alternative

Danh từ · giống cái

  1. Lựa chọn.

Biến cách của Alternative (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Alternativedie Alternativen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Alternativeder Alternativen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Alternativeden Alternativen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Alternativedie Alternativen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternative; option, choice

Câu hỏi thường gặp

Alternative nghĩa là gì?

Alternative (danh từ) nghĩa là lựa chọn.

Alternative là der, die hay das?

Alternative là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alternative); số nhiều: die Alternativen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.