TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Altnordisch

giọng máy của trình duyệt

Altnordisch nghĩa là tiếng bắc âu cổ.

Nghĩa của Altnordisch

Danh từ riêng

  1. Tiếng bắc âu cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Old Norse (language of Scandinavia until about the 14th century)
  • Tính từ Old Norse (related to the Old Norse language)

Câu hỏi thường gặp

Altnordisch nghĩa là gì?

Altnordisch (danh từ riêng) nghĩa là tiếng bắc âu cổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.