TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Altruismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Altruismus

der Altruismus nghĩa là chủ nghĩa vị tha.

Nghĩa của Altruismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa vị tha.

Biến cách của Altruismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Altruismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Altruismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Altruismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Altruismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altruism

Câu hỏi thường gặp

Altruismus nghĩa là gì?

Altruismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị tha.

Altruismus là der, die hay das?

Altruismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Altruismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.