der Altruismus
sinh cách: des Altruismus
der Altruismus nghĩa là chủ nghĩa vị tha.
Nghĩa của Altruismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa vị tha.
Biến cách của Altruismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Altruismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Altruismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Altruismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Altruismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ altruism
Câu hỏi thường gặp
Altruismus nghĩa là gì?
Altruismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị tha.
Altruismus là der, die hay das?
Altruismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Altruismus).