die Alufolie
số nhiều: die Alufolien · sinh cách: der Alufolie
die Alufolie nghĩa là giấy bạc.
Nghĩa của Alufolie
Danh từ · giống cái
- Giấy bạc.
Biến cách của Alufolie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Alufolie | die Alufolien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Alufolie | der Alufolien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Alufolie | den Alufolien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Alufolie | die Alufolien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aluminium foil
Câu hỏi thường gặp
Alufolie nghĩa là gì?
Alufolie (danh từ) nghĩa là giấy bạc.
Alufolie là der, die hay das?
Alufolie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alufolie); số nhiều: die Alufolien.