TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aluminiumfolie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aluminiumfolien · sinh cách: der Aluminiumfolie

die Aluminiumfolie nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của Aluminiumfolie

Danh từ · giống cái

  1. Giấy bạc.

Biến cách của Aluminiumfolie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aluminiumfoliedie Aluminiumfolien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aluminiumfolieder Aluminiumfolien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aluminiumfolieden Aluminiumfolien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aluminiumfoliedie Aluminiumfolien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aluminium foil

Câu hỏi thường gặp

Aluminiumfolie nghĩa là gì?

Aluminiumfolie (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

Aluminiumfolie là der, die hay das?

Aluminiumfolie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aluminiumfolie); số nhiều: die Aluminiumfolien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.