TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Amöbe

danh từ giống cái
/aˈmøːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amöben · sinh cách: der Amöbe

die Amöbe nghĩa là a míp, a-míp, trùng biến hình.

Nghĩa của Amöbe

Danh từ · giống cái

  1. A míp, a-míp, trùng biến hình.

Biến cách của Amöbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Amöbedie Amöben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Amöbeder Amöben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Amöbeden Amöben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Amöbedie Amöben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amoeba

Câu hỏi thường gặp

Amöbe nghĩa là gì?

Amöbe (danh từ) nghĩa là a míp, a-míp, trùng biến hình.

Amöbe là der, die hay das?

Amöbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amöbe); số nhiều: die Amöben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.