die Amöbe
số nhiều: die Amöben · sinh cách: der Amöbe
die Amöbe nghĩa là a míp, a-míp, trùng biến hình.
Nghĩa của Amöbe
Danh từ · giống cái
- A míp, a-míp, trùng biến hình.
Biến cách của Amöbe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Amöbe | die Amöben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Amöbe | der Amöben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Amöbe | den Amöben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Amöbe | die Amöben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amoeba
Câu hỏi thường gặp
Amöbe nghĩa là gì?
Amöbe (danh từ) nghĩa là a míp, a-míp, trùng biến hình.
Amöbe là der, die hay das?
Amöbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amöbe); số nhiều: die Amöben.