TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Amalgam

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amalgame · sinh cách: des Amalgams

das Amalgam nghĩa là hỗn hống.

Nghĩa của Amalgam

Danh từ · giống trung

  1. Hỗn hống.

Biến cách của Amalgam (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Amalgamdie Amalgame
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Amalgamsder Amalgame
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Amalgamden Amalgamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Amalgamdie Amalgame

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amalgam (alloy containing mercury)

Câu hỏi thường gặp

Amalgam nghĩa là gì?

Amalgam (danh từ) nghĩa là hỗn hống.

Amalgam là der, die hay das?

Amalgam là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Amalgam); số nhiều: die Amalgame.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.