das Amalgam
số nhiều: die Amalgame · sinh cách: des Amalgams
das Amalgam nghĩa là hỗn hống.
Nghĩa của Amalgam
Danh từ · giống trung
- Hỗn hống.
Biến cách của Amalgam (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Amalgam | die Amalgame |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Amalgams | der Amalgame |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Amalgam | den Amalgamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Amalgam | die Amalgame |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amalgam (alloy containing mercury)
Câu hỏi thường gặp
Amalgam nghĩa là gì?
Amalgam (danh từ) nghĩa là hỗn hống.
Amalgam là der, die hay das?
Amalgam là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Amalgam); số nhiều: die Amalgame.