TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Amarant

danh từ giống đực hoặc trung
/amaˈʁant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amarante · sinh cách: des Amarants

der/das Amarant nghĩa là dền, giền.

Nghĩa của Amarant

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Dền, giền.

Biến cách của Amarant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Amarantdie Amarante
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Amarantsder Amarante
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Amarantden Amaranten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Amarantdie Amarante

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amaranth, pigweed; amaranth (color); firefinch

Câu hỏi thường gặp

Amarant nghĩa là gì?

Amarant (danh từ) nghĩa là dền, giền.

Amarant là der, die hay das?

Amarant là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Amarant); số nhiều: die Amarante.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.