der/das Amarant
số nhiều: die Amarante · sinh cách: des Amarants
der/das Amarant nghĩa là dền, giền.
Nghĩa của Amarant
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Dền, giền.
Biến cách của Amarant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Amarant | die Amarante |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Amarants | der Amarante |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Amarant | den Amaranten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Amarant | die Amarante |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amaranth, pigweed; amaranth (color); firefinch
Câu hỏi thường gặp
Amarant nghĩa là gì?
Amarant (danh từ) nghĩa là dền, giền.
Amarant là der, die hay das?
Amarant là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Amarant); số nhiều: die Amarante.