die Amateurin
số nhiều: die Amateurinnen · sinh cách: der Amateurin
die Amateurin nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
Nghĩa của Amateurin
Danh từ · giống cái
- Tài tử, nghiệp dư.
Biến cách của Amateurin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Amateurin | die Amateurinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Amateurin | der Amateurinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Amateurin | den Amateurinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Amateurin | die Amateurinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Amateur
Câu hỏi thường gặp
Amateurin nghĩa là gì?
Amateurin (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
Amateurin là der, die hay das?
Amateurin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amateurin); số nhiều: die Amateurinnen.