TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ambitioniert

giọng máy của trình duyệt

ambitioniert nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.

Nghĩa của ambitioniert

Tính từ

  1. Có hoài bão, có tham vọng.

So sánh của ambitioniert

So sánh hơnambitionierter
So sánh nhấtam ambitioniertesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambitious

Câu hỏi thường gặp

ambitioniert nghĩa là gì?

ambitioniert (tính từ) nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.