ambitioniert
giọng máy của trình duyệt
ambitioniert nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.
Nghĩa của ambitioniert
Tính từ
- Có hoài bão, có tham vọng.
So sánh của ambitioniert
| So sánh hơn | ambitionierter |
| So sánh nhất | am ambitioniertesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ambitious
Câu hỏi thường gặp
ambitioniert nghĩa là gì?
ambitioniert (tính từ) nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.