der Ambo
số nhiều: die Ambos · sinh cách: des Ambos
der Ambo nghĩa là giảng đài.
Nghĩa của Ambo
Danh từ · giống đực
- Giảng đài.
Biến cách của Ambo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ambo | die Ambos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ambos | der Ambos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ambo | den Ambos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ambo | die Ambos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambo (stationary podium)
Câu hỏi thường gặp
Ambo nghĩa là gì?
Ambo (danh từ) nghĩa là giảng đài.
Ambo là der, die hay das?
Ambo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ambo); số nhiều: die Ambos.