TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ambo

danh từ giống đực
/ˈambo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ambos · sinh cách: des Ambos

der Ambo nghĩa là giảng đài.

Nghĩa của Ambo

Danh từ · giống đực

  1. Giảng đài.

Biến cách của Ambo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ambodie Ambos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ambosder Ambos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Amboden Ambos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ambodie Ambos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambo (stationary podium)

Câu hỏi thường gặp

Ambo nghĩa là gì?

Ambo (danh từ) nghĩa là giảng đài.

Ambo là der, die hay das?

Ambo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ambo); số nhiều: die Ambos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.