die Ambra
số nhiều: die Ambras · sinh cách: der Ambra
die Ambra nghĩa là long diên hương.
Nghĩa của Ambra
Danh từ · giống cái
- Long diên hương.
Biến cách của Ambra (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ambra | die Ambras |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ambra | der Ambras |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ambra | den Ambras |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ambra | die Ambras |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambergris
Câu hỏi thường gặp
Ambra nghĩa là gì?
Ambra (danh từ) nghĩa là long diên hương.
Ambra là der, die hay das?
Ambra là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ambra); số nhiều: die Ambras.