der Ameisenlöwe
số nhiều: die Ameisenlöwen · sinh cách: des Ameisenlöwen
der Ameisenlöwe nghĩa là cúc, kiến sư tử.
Nghĩa của Ameisenlöwe
Danh từ · giống đực
- Cúc, kiến sư tử.
Biến cách của Ameisenlöwe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ameisenlöwe | die Ameisenlöwen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ameisenlöwen | der Ameisenlöwen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ameisenlöwen | den Ameisenlöwen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ameisenlöwen | die Ameisenlöwen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antlion, doodlebug
Câu hỏi thường gặp
Ameisenlöwe nghĩa là gì?
Ameisenlöwe (danh từ) nghĩa là cúc, kiến sư tử.
Ameisenlöwe là der, die hay das?
Ameisenlöwe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ameisenlöwe); số nhiều: die Ameisenlöwen.