TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ameisenlöwe

danh từ giống đực
/ˈaːmaɪ̯zn̩ˌløːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ameisenlöwen · sinh cách: des Ameisenlöwen

der Ameisenlöwe nghĩa là cúc, kiến sư tử.

Nghĩa của Ameisenlöwe

Danh từ · giống đực

  1. Cúc, kiến sư tử.

Biến cách của Ameisenlöwe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ameisenlöwedie Ameisenlöwen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ameisenlöwender Ameisenlöwen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ameisenlöwenden Ameisenlöwen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ameisenlöwendie Ameisenlöwen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antlion, doodlebug

Câu hỏi thường gặp

Ameisenlöwe nghĩa là gì?

Ameisenlöwe (danh từ) nghĩa là cúc, kiến sư tử.

Ameisenlöwe là der, die hay das?

Ameisenlöwe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ameisenlöwe); số nhiều: die Ameisenlöwen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.