amen
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaːmən/ giọng máy của trình duyệt
amen nghĩa là a men.
Nghĩa của amen
Thán từ
- A men.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ amen
- Danh từ amen (the formula)
Câu hỏi thường gặp
amen nghĩa là gì?
amen (thán từ) nghĩa là a men.