TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ami

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈami/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amis · sinh cách: des Amis

der Ami nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.

Nghĩa của Ami

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người mỹ, người hoa kỳ.

Biến cách của Ami (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Amidie Amis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Amisder Amis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Amiden Amis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Amidie Amis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ami

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ American (native or inhabitant of the USA); Yank, Yankee

Câu hỏi thường gặp

Ami nghĩa là gì?

Ami (danh từ) nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.

Ami là der, die hay das?

Ami là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ami); số nhiều: die Amis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.