der Ami
số nhiều: die Amis · sinh cách: des Amis
der Ami nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.
Nghĩa của Ami
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người mỹ, người hoa kỳ.
Biến cách của Ami (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ami | die Amis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Amis | der Amis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ami | den Amis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ami | die Amis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ami
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ American (native or inhabitant of the USA); Yank, Yankee
Câu hỏi thường gặp
Ami nghĩa là gì?
Ami (danh từ) nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.
Ami là der, die hay das?
Ami là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ami); số nhiều: die Amis.