TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ammonit

danh từ giống đực
/amoˈniːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ammoniten · sinh cách: des Ammoniten

der Ammonit nghĩa là cúc đá.

Nghĩa của Ammonit

Danh từ · giống đực

  1. Cúc đá.

Biến cách của Ammonit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ammonitdie Ammoniten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ammonitender Ammoniten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ammonitenden Ammoniten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ammonitendie Ammoniten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammonite

Câu hỏi thường gặp

Ammonit nghĩa là gì?

Ammonit (danh từ) nghĩa là cúc đá.

Ammonit là der, die hay das?

Ammonit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ammonit); số nhiều: die Ammoniten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.