TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ammonium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ammoniums

das Ammonium nghĩa là amoni.

Nghĩa của Ammonium

Danh từ · giống trung

  1. Amoni.

Biến cách của Ammonium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ammonium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ammoniums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ammonium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ammonium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammonium

Câu hỏi thường gặp

Ammonium nghĩa là gì?

Ammonium (danh từ) nghĩa là amoni.

Ammonium là der, die hay das?

Ammonium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ammonium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.