TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Amnion

danh từ giống trung
/ˈamniɔn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Amnions

das Amnion nghĩa là màng ối.

Nghĩa của Amnion

Danh từ · giống trung

  1. Màng ối.

Biến cách của Amnion (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Amnion
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Amnions
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Amnion
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Amnion

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amnion

Câu hỏi thường gặp

Amnion nghĩa là gì?

Amnion (danh từ) nghĩa là màng ối.

Amnion là der, die hay das?

Amnion là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Amnion).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.