TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ampfer

danh từ giống đực
/ˈam(p)fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ampfers

der Ampfer nghĩa là chút chít.

Nghĩa của Ampfer

Danh từ · giống đực

  1. Chút chít.

Biến cách của Ampfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ampferdie Ampfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ampfersder Ampfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ampferden Ampfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ampferdie Ampfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorrel (genus Rumex)

Câu hỏi thường gặp

Ampfer nghĩa là gì?

Ampfer (danh từ) nghĩa là chút chít.

Ampfer là der, die hay das?

Ampfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ampfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.