TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Amplitude

danh từ giống cái
/ˌampliˈtuːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amplituden · sinh cách: der Amplitude

die Amplitude nghĩa là biên độ.

Nghĩa của Amplitude

Danh từ · giống cái

  1. Biên độ.

Biến cách của Amplitude (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Amplitudedie Amplituden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Amplitudeder Amplituden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Amplitudeden Amplituden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Amplitudedie Amplituden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amplitude (mathematics, physics)

Câu hỏi thường gặp

Amplitude nghĩa là gì?

Amplitude (danh từ) nghĩa là biên độ.

Amplitude là der, die hay das?

Amplitude là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amplitude); số nhiều: die Amplituden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.