die Ampulle
số nhiều: die Ampullen · sinh cách: der Ampulle
die Ampulle nghĩa là ống thuốc, ămpun.
Nghĩa của Ampulle
Danh từ · giống cái
- Ống thuốc, ămpun.
Biến cách của Ampulle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ampulle | die Ampullen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ampulle | der Ampullen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ampulle | den Ampullen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ampulle | die Ampullen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ampoule (small glass vial)
Câu hỏi thường gặp
Ampulle nghĩa là gì?
Ampulle (danh từ) nghĩa là ống thuốc, ămpun.
Ampulle là der, die hay das?
Ampulle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ampulle); số nhiều: die Ampullen.