TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Amtseinführung

danh từ giống cái
/ˈamtsʔaɪ̯nfyːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amtseinführungen · sinh cách: der Amtseinführung

die Amtseinführung nghĩa là nhậm chức.

Nghĩa của Amtseinführung

Danh từ · giống cái

  1. Nhậm chức.

Biến cách của Amtseinführung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Amtseinführungdie Amtseinführungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Amtseinführungder Amtseinführungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Amtseinführungden Amtseinführungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Amtseinführungdie Amtseinführungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inauguration

Câu hỏi thường gặp

Amtseinführung nghĩa là gì?

Amtseinführung (danh từ) nghĩa là nhậm chức.

Amtseinführung là der, die hay das?

Amtseinführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amtseinführung); số nhiều: die Amtseinführungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.