TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Amtssprache

danh từ giống cái
/ˈamt͡sˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amtssprachen · sinh cách: der Amtssprache

die Amtssprache nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

Nghĩa của Amtssprache

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ chính thức.

Biến cách của Amtssprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Amtssprachedie Amtssprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Amtsspracheder Amtssprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Amtsspracheden Amtssprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Amtssprachedie Amtssprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ official language

Câu hỏi thường gặp

Amtssprache nghĩa là gì?

Amtssprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

Amtssprache là der, die hay das?

Amtssprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Amtssprache); số nhiều: die Amtssprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.