TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anämie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anämien · sinh cách: der Anämie

die Anämie nghĩa là thiếu máu.

Nghĩa của Anämie

Danh từ · giống cái

  1. Thiếu máu.

Biến cách của Anämie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anämiedie Anämien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anämieder Anämien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anämieden Anämien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anämiedie Anämien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anemia

Câu hỏi thường gặp

Anämie nghĩa là gì?

Anämie (danh từ) nghĩa là thiếu máu.

Anämie là der, die hay das?

Anämie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anämie); số nhiều: die Anämien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.