TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anästhesie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anästhesien · sinh cách: der Anästhesie

die Anästhesie nghĩa là sự gây tê, sự gây mê.

Nghĩa của Anästhesie

Danh từ · giống cái

  1. Sự gây tê.
  2. Sự gây mê.

Biến cách của Anästhesie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anästhesiedie Anästhesien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anästhesieder Anästhesien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anästhesieden Anästhesien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anästhesiedie Anästhesien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anesthesia

Câu hỏi thường gặp

Anästhesie nghĩa là gì?

Anästhesie (danh từ) nghĩa là sự gây tê, sự gây mê.

Anästhesie là der, die hay das?

Anästhesie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anästhesie); số nhiều: die Anästhesien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.