das Anagramm
số nhiều: die Anagramme · sinh cách: des Anagrammes
das Anagramm nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.
Nghĩa của Anagramm
Danh từ · giống trung
- Phép đảo chữ, thuật đảo chữ.
Biến cách của Anagramm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Anagramm | die Anagramme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anagrammes | der Anagramme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anagramm | den Anagrammen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Anagramm | die Anagramme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anagram
Câu hỏi thường gặp
Anagramm nghĩa là gì?
Anagramm (danh từ) nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.
Anagramm là der, die hay das?
Anagramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Anagramm); số nhiều: die Anagramme.