TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Anagramm

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anagramme · sinh cách: des Anagrammes

das Anagramm nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

Nghĩa của Anagramm

Danh từ · giống trung

  1. Phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

Biến cách của Anagramm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Anagrammdie Anagramme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anagrammesder Anagramme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anagrammden Anagrammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Anagrammdie Anagramme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anagram

Câu hỏi thường gặp

Anagramm nghĩa là gì?

Anagramm (danh từ) nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

Anagramm là der, die hay das?

Anagramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Anagramm); số nhiều: die Anagramme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.