der Analverkehr
sinh cách: des Analverkehrs
der Analverkehr nghĩa là tình dục hậu môn, giao hợp hậu môn.
Nghĩa của Analverkehr
Danh từ · giống đực
- Tình dục hậu môn, giao hợp hậu môn.
Biến cách của Analverkehr (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Analverkehr |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Analverkehrs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Analverkehr |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Analverkehr |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Analverkehr
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anal sex (sex involving the anus)
Câu hỏi thường gặp
Analverkehr nghĩa là gì?
Analverkehr (danh từ) nghĩa là tình dục hậu môn, giao hợp hậu môn.
Analverkehr là der, die hay das?
Analverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Analverkehr).