TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Analytiker

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Analytikers

der Analytiker nghĩa là người phân tích.

Nghĩa của Analytiker

Danh từ · giống đực

  1. Người phân tích.

Biến cách của Analytiker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Analytikerdie Analytiker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Analytikersder Analytiker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Analytikerden Analytikern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Analytikerdie Analytiker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analyst, analyser

Câu hỏi thường gặp

Analytiker nghĩa là gì?

Analytiker (danh từ) nghĩa là người phân tích.

Analytiker là der, die hay das?

Analytiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Analytiker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.