der Analytiker
sinh cách: des Analytikers
der Analytiker nghĩa là người phân tích.
Nghĩa của Analytiker
Danh từ · giống đực
- Người phân tích.
Biến cách của Analytiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Analytiker | die Analytiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Analytikers | der Analytiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Analytiker | den Analytikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Analytiker | die Analytiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analyst, analyser
Câu hỏi thường gặp
Analytiker nghĩa là gì?
Analytiker (danh từ) nghĩa là người phân tích.
Analytiker là der, die hay das?
Analytiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Analytiker).