TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anamnese

danh từ giống cái
/anamˈneːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anamnesen · sinh cách: der Anamnese

die Anamnese nghĩa là lịch sử.

Nghĩa của Anamnese

Danh từ · giống cái

  1. Lịch sử.

Biến cách của Anamnese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anamnesedie Anamnesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anamneseder Anamnesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anamneseden Anamnesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anamnesedie Anamnesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anamnesis (medical history of a patient); anamnesis, figurally: the history of a concept

Câu hỏi thường gặp

Anamnese nghĩa là gì?

Anamnese (danh từ) nghĩa là lịch sử.

Anamnese là der, die hay das?

Anamnese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anamnese); số nhiều: die Anamnesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.