der Ananaskuchen
sinh cách: des Ananaskuchens
der Ananaskuchen nghĩa là bánh dứa.
Nghĩa của Ananaskuchen
Danh từ · giống đực
- Bánh dứa.
Biến cách của Ananaskuchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ananaskuchen | die Ananaskuchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ananaskuchens | der Ananaskuchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ananaskuchen | den Ananaskuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ananaskuchen | die Ananaskuchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pineapple cake
Câu hỏi thường gặp
Ananaskuchen nghĩa là gì?
Ananaskuchen (danh từ) nghĩa là bánh dứa.
Ananaskuchen là der, die hay das?
Ananaskuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ananaskuchen).