anbraten
anbraten nghĩa là xào.
Nghĩa của anbraten
Động từ
- Xào.
Chia động từ anbraten
Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich brate an…).
Hiện tại Präsens
- ich brate an
- du brätst an
- er/sie/es brät an
- wir braten an
- ihr bratet an
- sie/Sie braten an
Quá khứ đơn Präteritum
- ich briet an
- du brietest an
- er/sie/es briet an
- wir brieten an
- ihr brietet an
- sie/Sie brieten an
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe angebraten
- du hast angebraten
- er/sie/es hat angebraten
- wir haben angebraten
- ihr habt angebraten
- sie/Sie haben angebraten
Tương lai Futur I
- ich werde anbraten
- du wirst anbraten
- er/sie/es wird anbraten
- wir werden anbraten
- ihr werdet anbraten
- sie/Sie werden anbraten
Giả định I Konjunktiv I
- ich brate an
- du bratest an
- er/sie/es brate an
- wir braten an
- ihr bratet an
- sie/Sie braten an
Mệnh lệnh Imperativ
- brat an! (du)
- bratet an! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pan-fry quickly at great heat; to flirt with, hit on
Câu hỏi thường gặp
anbraten nghĩa là gì?
anbraten (động từ) nghĩa là xào.
Chia động từ anbraten ở thì hiện tại thế nào?
ich brate an, du brätst an, er/sie/es brät an, wir braten an, ihr bratet an, sie/Sie braten an. Phân từ II: angebraten.