die Andacht
số nhiều: die Andachten · sinh cách: der Andacht
die Andacht nghĩa là mộ đạo, sùng bái.
Nghĩa của Andacht
Danh từ · giống cái
- Mộ đạo, sùng bái.
Biến cách của Andacht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Andacht | die Andachten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Andacht | der Andachten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Andacht | den Andachten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Andacht | die Andachten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devotion; devotion, devotions, devotional prayer
Câu hỏi thường gặp
Andacht nghĩa là gì?
Andacht (danh từ) nghĩa là mộ đạo, sùng bái.
Andacht là der, die hay das?
Andacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Andacht); số nhiều: die Andachten.