TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

andersherum

giọng máy của trình duyệt

andersherum nghĩa là ngược lại.

Nghĩa của andersherum

Phó từ

  1. Ngược lại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với andersherum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ the other way round

Câu hỏi thường gặp

andersherum nghĩa là gì?

andersherum (phó từ) nghĩa là ngược lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.