der Androide
số nhiều: die Androiden · sinh cách: des Androiden
der Androide nghĩa là người máy.
Nghĩa của Androide
Danh từ · giống đực
- Người máy.
Biến cách của Androide (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Androide | die Androiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Androiden | der Androiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Androiden | den Androiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Androiden | die Androiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ android
Câu hỏi thường gặp
Androide nghĩa là gì?
Androide (danh từ) nghĩa là người máy.
Androide là der, die hay das?
Androide là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Androide); số nhiều: die Androiden.