TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Androide

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Androiden · sinh cách: des Androiden

der Androide nghĩa là người máy.

Nghĩa của Androide

Danh từ · giống đực

  1. Người máy.

Biến cách của Androide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Androidedie Androiden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Androidender Androiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Androidenden Androiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Androidendie Androiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ android

Câu hỏi thường gặp

Androide nghĩa là gì?

Androide (danh từ) nghĩa là người máy.

Androide là der, die hay das?

Androide là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Androide); số nhiều: die Androiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.