die Anekdote
số nhiều: die Anekdoten · sinh cách: der Anekdote
die Anekdote nghĩa là giai thoại.
Nghĩa của Anekdote
Danh từ · giống cái
- Giai thoại.
Biến cách của Anekdote (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anekdote | die Anekdoten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anekdote | der Anekdoten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anekdote | den Anekdoten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anekdote | die Anekdoten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anecdote
Câu hỏi thường gặp
Anekdote nghĩa là gì?
Anekdote (danh từ) nghĩa là giai thoại.
Anekdote là der, die hay das?
Anekdote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anekdote); số nhiều: die Anekdoten.