anfachen
anfachen nghĩa là quạt.
Nghĩa của anfachen
Động từ
- Quạt.
Chia động từ anfachen
Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich fache an…).
Hiện tại Präsens
- ich fache an
- du fachst an
- er/sie/es facht an
- wir fachen an
- ihr facht an
- sie/Sie fachen an
Quá khứ đơn Präteritum
- ich fachte an
- du fachtest an
- er/sie/es fachte an
- wir fachten an
- ihr fachtet an
- sie/Sie fachten an
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe angefacht
- du hast angefacht
- er/sie/es hat angefacht
- wir haben angefacht
- ihr habt angefacht
- sie/Sie haben angefacht
Tương lai Futur I
- ich werde anfachen
- du wirst anfachen
- er/sie/es wird anfachen
- wir werden anfachen
- ihr werdet anfachen
- sie/Sie werden anfachen
Giả định I Konjunktiv I
- ich fache an
- du fachest an
- er/sie/es fache an
- wir fachen an
- ihr fachet an
- sie/Sie fachen an
Mệnh lệnh Imperativ
- fach an! (du)
- facht an! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fan
Câu hỏi thường gặp
anfachen nghĩa là gì?
anfachen (động từ) nghĩa là quạt.
Chia động từ anfachen ở thì hiện tại thế nào?
ich fache an, du fachst an, er/sie/es facht an, wir fachen an, ihr facht an, sie/Sie fachen an. Phân từ II: angefacht.