TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

angeblich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌɡeːplɪç/ giọng máy của trình duyệt

angeblich nghĩa là nghe nói.

Nghĩa của angeblich

Phó từ

  1. Nghe nói, được cho là. (biên soạn)

Câu ví dụ với angeblich

  • Er ist angeblich schwer krank. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1628341
  • Angeblich wird Firefox über 8 Millionen Mal am Tag heruntergeladen. Người ta nói rằng Firefox được tải về 8 triệu lần một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #637841
  • Angeblich ermöglicht die Methode der Injakulation Männern multiple Orgasmen. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1075462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alleged, pretended, reported
  • Phó từ allegedly, supposedly, reportedly, reputedly

Câu hỏi thường gặp

angeblich nghĩa là gì?

angeblich (phó từ) nghĩa là nghe nói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.