TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Angehörige

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Angehöriger

die Angehörige nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.

Nghĩa của Angehörige

Danh từ · giống cái

  1. Họ hàng, người thân, thân nhân.

Biến cách của Angehörige (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Angehörigedie Angehörige
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Angehörigerder Angehöriger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Angehörigerden Angehörigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Angehörigedie Angehörige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female relative/next of kin/relation; female member (of an organization): female national (of a country)

Câu hỏi thường gặp

Angehörige nghĩa là gì?

Angehörige (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.

Angehörige là der, die hay das?

Angehörige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Angehörige).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.