TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Angehöriger

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Angehörige · sinh cách: des Angehörigen

der Angehöriger nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.

Cũng là một dạng biến đổi của Angehörige — Họ hàng, người thân, thân nhân.

Nghĩa của Angehöriger

Danh từ · giống đực

  1. Họ hàng, người thân, thân nhân.

Biến cách của Angehöriger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Angehörigerdie Angehörige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Angehörigender Angehöriger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Angehörigemden Angehörigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Angehörigendie Angehörige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Angehöriger

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relative, next of kin, relation (male or unspecified); member (of an organization), national (of a country) (male or unspecified)

Câu hỏi thường gặp

Angehöriger nghĩa là gì?

Angehöriger (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.

Angehöriger là der, die hay das?

Angehöriger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Angehöriger); số nhiều: die Angehörige.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.