TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Angelhaken

danh từ giống đực
/ˈaŋl̩ˌhaːkən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Angelhakens

der Angelhaken nghĩa là lưỡi câu, móc câu.

Nghĩa của Angelhaken

Danh từ · giống đực

  1. Lưỡi câu, móc câu.

Biến cách của Angelhaken (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Angelhakendie Angelhaken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Angelhakensder Angelhaken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Angelhakenden Angelhaken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Angelhakendie Angelhaken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishhook

Câu hỏi thường gặp

Angelhaken nghĩa là gì?

Angelhaken (danh từ) nghĩa là lưỡi câu, móc câu.

Angelhaken là der, die hay das?

Angelhaken là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Angelhaken).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.